| Primer EP kim loại | Primer EP sàn | ||
| 9500 | 1,488,000đ/Set/5L | 9400A | 1,695,000đ/Set/5L |
| Định mức: 5.6m2/L | Định mức: 7m2/L |
| Topcoat EP bacsic | Topcoat EP special | ||
| 9300 | 1,772,000đ/Set/5L | 9300 | 2,045,000đ/Set/5L |
| Định mức: 8m2/L | Định mức: 8m2/L |
| Topcoat phản quang | Primer phản quang | ||
| 6250 | 1,600,000đ/lon/5L | 6250P | 1,400,000đ/lon/5L |
| Định mức: 6m2/L | Định mức: 6m2/L |
| Sơn sàn 1 TP | Topcoat mái ngói | ||
| 6100 | 1,520,000đ/Set/5L | 6300 | 1,432,000đ/lon/5L |
| Định mức: 8m2/L | Định mức: 8m2/L |
| Phủ nhựa đường | Thinner 9300 | ||
| 6200 | 1,185,000đ/Set/15L | S4003 | 750,000đ/lon/5L |
| Định mức: 5.6m2/L | Định mức: call |
| Chịu nhiệt 200 | Chịu nhiệt 600 | ||
| CT200 | 2,430,000đ/lon/5L | CT600 | 3,850,000đ/lon/5L |
| Định mức: 5.6m2/L | Định mức: 5.6m2/L |
Hotline: 0932.15.16.77
Email: dongbacepoxy@gmail.com


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét